| Tính năng | Giá trị / Trạng thái |
|---|---|
| Số CAS | 7417-77-4 |
| Ngoại quan | Bột màu trắng đến trắng ngà |
| Hàm lượng | ≥ 91 % |
| Công thức phân tử / Khối lượng phân tử | C₁₉H₂₀N₄O₂ ; 336,39 |
| Độ hao hụt khi sấy khô | ≤ 1 % |
| Nhiệt độ mở nắp | 110 – 150 ℃ |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan một phần trong methanol và DMSO |
Khi thêm vào bột in pigment, sản phẩm giúp cải thiện rõ rệt độ bền ma sát và cảm giác bề mặt của bản in.
Khi sử dụng trong bột xử lý vải cotton và polyester–cotton, sản phẩm giúp nâng cao khả năng chống thấm nước và chống dầu lâu dài.
Khi bổ sung vào nhựa acrylic gốc nước và nhũ tương polyurethane gốc nước, sản phẩm có thể tăng đáng kể độ bám dính sau xử lý nhiệt.
Khi thêm vào các nhũ tương nhựa có chứa nhóm amino, carboxyl hoặc hydroxyl, sau khi sấy khô và xử lý nhiệt sẽ cải thiện hiệu quả độ bền và khả năng chống ma sát của nhựa.
Khi sử dụng cùng với các hệ bột hoặc nhũ tương có quy trình nung, sản phẩm giúp nâng cao đáng kể khả năng chống chà xát, chống mài mòn, chống ăn mòn hóa học và khả năng chịu thời tiết của lớp phủ.
Có thể nghiền thành nhũ tương và phân tán vào hệ thống để sử dụng.
Cần cẩn thận khi thao tác, tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
Nên sử dụng trong môi trường thông thoáng.
Đặc biệt chú ý tránh hít phải qua miệng và mũi.
Khi sử dụng phải đeo khẩu trang, găng tay và quần áo bảo hộ chuyên dụng.
Quy cách đóng gói:
Thùng carton 25 kg hoặc bao bì theo yêu cầu của người sử dụng.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín hơi.
Tránh tiếp xúc với axit và chất oxy hóa, tránh đông lạnh.
Thời hạn sử dụng:
12 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bao bì nguyên gốc.
An toàn:
Không phải là sản phẩm dễ cháy hoặc dễ nổ; tuy nhiên có tính ăn mòn nhất định và được phân loại là vật liệu nguy hiểm thông thường.
Thông tin này được cung cấp một cách trung thực và chính xác dựa trên kiến thức của chúng tôi. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ lời khuyên hoặc tuyên bố nào được đưa ra, do các điều kiện và phương pháp sử dụng nằm ngoài tầm kiểm soát. Người sử dụng hoàn toàn chịu trách nhiệm đánh giá sự phù hợp của sản phẩm cho ứng dụng và hiệu suất dự định.