Pyronealdehyde

Brands: BENE, Origin: , SKU:
Call: (+84) 367936002
Share:

PYRONEALDEHYDE (ACETONE ALDEHYDE)


Tính chất vật lý

Tính năng Giá trị / Trạng thái
Số CAS 78-98-8
Ngoại quan Chất lỏng nhớt màu vàng trong suốt đến vàng nâu, có mùi hăng
Hàm lượng Dung dịch nước 30 %, 40 % và sản phẩm tinh khiết cao 99 %
Mật độ (20 ℃) 1,19 g/cm³
Công thức phân tử / Khối lượng phân tử C₃H₄O₂ ; 72,06
Độ hòa tan Dễ tan trong nước; tan trong etanol, ete và benzen; tan một lượng nhỏ trong DMSO và metanol

Lĩnh vực ứng dụng

  • chất trung gian tổng hợp hữu cơ, được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm, thuốc trừ sâu và thuốc nhuộm.

  • Trong ngành hương liệu và chất tạo mùi, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn FEMA, có thể dùng để tạo hương cho đồ uống, bánh kẹo và sản phẩm bánh nướng.

  • Trong sinh hóa, được sử dụng làm thuốc thử nghiên cứu, tham gia nghiên cứu cơ chế chuyển hóa đường, đồng thời là chất nền phản ứng cho các isoenzyme aldehyde dehydrogenase của người.

Hướng dẫn sử dụng

  • Cần cẩn thận khi sử dụng, tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.

  • Nên thao tác trong môi trường thông thoáng.

  • Đặc biệt chú ý tránh hít phải qua miệng và mũi.

  • Khi sử dụng phải đeo khẩu trang, găng tay và quần áo bảo hộ.

Đóng gói và bảo quản

  • Quy cách đóng gói:
    Thùng nhựa 200 kg hoặc container 1 tấn, hoặc bao bì theo yêu cầu của người sử dụng.

  • Điều kiện bảo quản:
    Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín hơi.
    Tránh tiếp xúc với axitchất oxy hóa, tránh đông lạnh.

  • Thời hạn sử dụng:
    12 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bao bì nguyên gốc.

  • An toàn:
    Không phải là sản phẩm dễ cháy hoặc dễ nổ; tuy nhiên có tính ăn mòn nhất định và được phân loại là vật liệu nguy hiểm thông thường.

Lưu ý

Thông tin này được cung cấp một cách trung thực và chính xác dựa trên kiến thức của chúng tôi. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ lời khuyên hoặc tuyên bố nào được đưa ra, do các điều kiện và phương pháp sử dụng nằm ngoài tầm kiểm soát. Người sử dụng hoàn toàn chịu trách nhiệm đánh giá sự phù hợp của sản phẩm đối với ứng dụng và hiệu suất dự định.