| Tính năng | Giá trị / Trạng thái |
|---|---|
| Số CAS | 6342-56-9 |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, hơi vàng đến vàng nhạt, không có mùi khó chịu rõ rệt |
| Hàm lượng | ≥ 98,0 % |
| Mật độ (20 ℃) | 0,976 g/cm³ |
| Công thức phân tử / Khối lượng phân tử | C₅H₁₀O₃ ; 118,13 |
| Độ hòa tan | Dễ tan trong etanol, dietyl ete và diclorometan; có thể trộn lẫn một phần với nước |
Là nguyên liệu cốt lõi trong tổng hợp thuốc chống ung thư, thuốc ức chế cytokine, thuốc tim mạch và kháng sinh.
Là tiền chất quan trọng trong sản xuất công nghiệp β-carotene.
Được sử dụng để điều chế các hợp chất dị vòng như pyrazole và imidazole.
Có thể dùng làm chất bảo vệ aldehyd, giúp cải thiện tính chọn lọc của phản ứng.
Ứng dụng trong các quy trình tổng hợp thuốc nhuộm, vật liệu tinh thể lỏng và chất trung gian hương liệu.
Cần cẩn thận khi sử dụng, tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
Nên thao tác trong môi trường thông thoáng.
Đặc biệt chú ý tránh hít phải qua miệng và mũi.
Khi sử dụng phải đeo khẩu trang, găng tay và quần áo bảo hộ.
Quy cách đóng gói:
Thùng nhựa 200 kg hoặc container 1 tấn, hoặc bao bì theo yêu cầu của người sử dụng.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín hơi.
Tránh tiếp xúc với axit và chất oxy hóa, tránh đông lạnh.
Thời hạn sử dụng:
12 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bao bì nguyên gốc.
An toàn:
Không phải là sản phẩm dễ cháy hoặc dễ nổ; tuy nhiên có tính ăn mòn nhất định và được phân loại là vật liệu nguy hiểm thông thường.
Thông tin này được cung cấp một cách trung thực và chính xác dựa trên kiến thức của chúng tôi. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ lời khuyên hoặc tuyên bố nào được đưa ra, do các điều kiện và phương pháp sử dụng nằm ngoài tầm kiểm soát. Người sử dụng hoàn toàn chịu trách nhiệm đánh giá sự phù hợp của sản phẩm đối với ứng dụng và hiệu suất dự định.