1-Benzyl-2-methylaziridine

Brands: BENE, Origin: , SKU:
Call: +84 367 936 002
Share:

1-BENZYL-2-METHYLAZIRIDINE


Tính chất vật lý

Tính năng Giá trị / Trạng thái
Số CAS 24417-03-6
Ngoại quan Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Hàm lượng ≥ 97 %
Điểm sôi 192,4 ± 9,0 ℃
Công thức phân tử / Khối lượng phân tử C₁₀H₁₃N ; 147,221
Độ hòa tan Dễ tan trong etanol, ete và các dung môi hữu cơ; tan ít trong nước

Đề xuất ứng dụng

  • chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, tham gia vào nhiều phản ứng để điều chế các dẫn xuất dị vòng chứa nitơ.

  • Được sử dụng làm tiền chất tổng hợp cho các phân tử dược phẩmvật liệu chức năng, nhằm sửa đổi cấu trúc phân tử và tối ưu hóa hiệu quả.

  • Ứng dụng trong nghiên cứu ảnh hưởng của nhóm metyl đến khả năng phản ứng của vòng aziridin, cung cấp dữ liệu cho nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc – hoạt tính của các hợp chất dị vòng.

Cách sử dụng

  • Cần cẩn thận khi sử dụng, tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.

  • Nên thao tác trong môi trường thông thoáng.

  • Đặc biệt chú ý tránh hít phải qua miệng và mũi.

  • Khi sử dụng phải đeo khẩu trang, găng tay và quần áo bảo hộ chuyên dụng.

Đóng gói và bảo quản

  • Quy cách đóng gói:
    Chai thủy tinh màu nâu kín hoặc hộp nhựa HDPE chịu được dung môi hữu cơ, hoặc bao bì theo yêu cầu của người sử dụng.

  • Điều kiện bảo quản:
    Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát; nhiệt độ lý tưởng 2 – 8 ℃.
    Tránh tiếp xúc với không khí, chất oxy hóa, tránh ánh nắng trực tiếpnhiệt độ cao.

  • Vận chuyển và an toàn:
    Vận chuyển như chất lỏng dễ cháy; tránh trộn lẫn với chất oxy hóa mạnhchất có tính axit.
    Sản phẩm có độ phản ứng nhất định, điểm chớp cháy thấp (54,7 ℃), được phân loại là chất lỏng dễ cháy, có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp.

Lưu ý

Thông tin này được cung cấp dựa trên kiến thức của chúng tôi và là trung thực, chính xác. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ lời khuyên hoặc tuyên bố nào được đưa ra, do các điều kiện và phương pháp sử dụng nằm ngoài tầm kiểm soát. Người sử dụng hoàn toàn chịu trách nhiệm đánh giá sự phù hợp của sản phẩm đối với ứng dụng và hiệu suất dự định.