Chất liên kết ngang isocyanate biến tính BN-PC02-24

Thương hiệu: BENE, Xuất xứ: Việt Nam, MSP: 2416007-57-1

Số CAS 2416007-57-1
Ngoại quan Chất lỏng nhớt màu nâu vàng
Hàm lượng rắn 50 ± 1%
Độ nhớt (25°C) 20 – 500 mPa·s
Dung môi Dipropylene glycol dimethyl ether
Độ hòa tan / phân tán Dễ phân tán trong hệ gốc nước có pH > 7.5, không tạo kết tủa; có thể pha loãng bằng nước hoặc dung môi hữu cơ

Gọi: (+84) 367936002
Chia sẻ:

Chất liên kết ngang isocyanate biến tính BN-PC02-24

Đặc tính vật lý

 

Chỉ tiêu Giá trị / Trạng thái
Tên sản phẩm Modified Isocyanate Crosslinker BN-PC02-24
Số CAS 2416007-57-1
Ngoại quan Chất lỏng nhớt màu nâu vàng
Hàm lượng rắn 50 ± 1%
Độ nhớt (25°C) 20 – 500 mPa·s
Dung môi Dipropylene glycol dimethyl ether
Độ hòa tan / phân tán Dễ phân tán trong hệ gốc nước có pH > 7.5, không tạo kết tủa; có thể pha loãng bằng nước hoặc dung môi hữu cơ

 

Lĩnh vực ứng dụng

BN-PC02-24 là chất liên kết ngang đa chức năng độ nhớt thấp, thích hợp cho các hệ coating cần dễ phối trộn, dễ thi công và tăng hiệu năng màng phủ.

Hệ nhựa phù hợp

  • Nhựa acrylic chứa nhóm carboxyl (-COOH)

  • Nhựa polyurethane

  • Các hệ polymer có nhóm chức tương thích khác

Ứng dụng tiêu biểu

  • Sơn phủ gốc nước

  • Mực in

  • Varnish hoàn thiện

  • Bao bì màng nhựa

  • Bao bì giấy

  • Nhãn dán

  • Sơn gỗ

  • Sơn kim loại

  • Phủ vải

  • Phủ da / giả da

Ứng dụng liên quan thực phẩm

Theo mô tả kỹ thuật, sản phẩm có:

  • Độc tính thấp

  • Không gây độc gen (non-genotoxic)

  • Không gây đột biến (non-mutagenic)

Có thể sử dụng trong các ngành liên quan vật liệu tiếp xúc thực phẩm khi đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý áp dụng.

Ưu điểm nổi bật

  • Độ nhớt thấp, dễ gia công

  • Phân tán nhanh trong hệ nước

  • Không tạo kết tủa

  • Cải thiện mạnh tính năng cơ lý và kháng hóa chất

  • Phù hợp cho dây chuyền sản xuất tốc độ cao

Hướng dẫn sử dụng

Điều kiện phối trộn

  • Thêm từ từ vào công thức gốc nước đang khuấy

  • pH hệ khuyến nghị: > 7.5

  • Khuấy đều đến khi đồng nhất

Liều lượng khuyến nghị

  • Tỷ lệ sử dụng: 4 – 8% theo khối lượng

Hiệu quả đạt được

Khi sử dụng cho nhũ tương acrylic hoặc PU dispersion có nhóm acid carboxylic, sản phẩm giúp tăng:

  • Khả năng chịu nước

  • Kháng kiềm

  • Kháng cồn

  • Kháng dầu

  • Chống trầy xước

  • Chống mài mòn

  • Độ bền cơ học tổng thể

Đóng gói & Bảo quản

Quy cách đóng gói

  • Thùng nhựa 25 kg

  • Hoặc theo yêu cầu khách hàng

Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản trong nhà

  • Bao bì nguyên vẹn, chưa mở nắp

  • Nơi khô ráo

  • Nhiệt độ: 5 – 40°C

  • Tránh ánh nắng trực tiếp

Thời hạn sử dụng

  • 06 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bảo quản tiêu chuẩn.

Phân loại an toàn

  • Không cháy nổ trong điều kiện thông thường

  • Có tính ăn mòn ở mức độ nhất định

  • Thuộc nhóm hàng nguy hiểm thông thường

Khuyến cáo

Các thông tin trên được cung cấp dựa trên hiểu biết hiện tại và được xem là chính xác. Tuy nhiên, do điều kiện bảo quản, công thức phối liệu, quy trình thi công và ứng dụng thực tế nằm ngoài khả năng kiểm soát của nhà cung cấp, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khuyến nghị hoặc tuyên bố nào liên quan đến việc sử dụng sản phẩm. Người dùng cần tự đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và quy định pháp lý hiện hành.