Polyvinylimidazole
CAS No.: 25232-42-2
Appearance: Pale yellow to yellow liquid
Viscosity (25 c, mPa.s): 200-800
PH(25℃: 8.0-11.0
Assay: 39.0-41.0
Chroma (g): ≤10
Molecular weight (g/mol): 1000-100000
CAS No.: 25232-42-2
Appearance: Pale yellow to yellow liquid
Viscosity (25 c, mPa.s): 200-800
PH(25℃: 8.0-11.0
Assay: 39.0-41.0
Chroma (g): ≤10
Molecular weight (g/mol): 1000-100000
|
Đặc tính |
Tham số/Trạng thái |
Công thức cấu tạo |
|
CAS |
25232-42-2 |
|
|
Ngoại quan |
Chất lỏng vàng nhạt đến vàng |
|
|
Độ nhớt (25℃,mPa.s) |
200-800 |
|
|
PH(25℃) |
8.0-11.0 |
|
|
Hàm lượng rắn (%) |
39.0-41.0 |
|
|
Độ màu (G) |
≤10 |
|
|
Khối lượng phân tử (g/mol) |
1000-100000 |
Polyvinylimidazole là một polyme đồng trùng hợp thu được từ quá trình trùng hợp gốc tự do của vinylimidazole dưới điều kiện xúc tác bởi chất khởi đầu. Khả năng biến tính: Có thể đưa vào nhiều nhóm chức năng thông qua biến đổi hóa học; Tính đáp ứng: Có đặc tính đáp ứng với pH, nhiệt độ, cường độ ion, v.v.; Tính ổn định: Độ ổn định hóa học và nhiệt tốt, phù hợp cho môi trường phức tạp.
Quy cách đóng gói: thùng nhựa 25Kg hoặc theo yêu cầu của khách hàng. Bảo quản sản phẩm trong điều kiện khô ráo, mát mẻ, kín. Thời hạn bảo quản kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bao bì nguyên gốc là 12 tháng; Không phải là sản phẩm dễ cháy, dễ nổ, thuộc loại nguy hiểm thông thường.
Thông tin này được cung cấp một cách trung thực và chính xác dựa trên kiến thức của chúng tôi. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ đề xuất hoặc tuyên bố nào đưa ra, vì các điều kiện và phương pháp sử dụng nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi. Người sử dụng có toàn bộ trách nhiệm đánh giá tính phù hợp của sản phẩm cho ứng dụng và hiệu suất mong muốn.