Chất liên kết ngang isocyanate biến tính BN-PC02-21

Thương hiệu: BENE, Xuất xứ: Việt Nam, MSP: 2416007-57-1

Số CAS 2416007-57-1
Ngoại quan Chất lỏng nhớt màu nâu vàng
Hàm lượng rắn 80 ± 1%
Độ nhớt 1000 – 8000 mPa·s
Dung môi Ethyl acetate
Độ hòa tan / phân tán Phân tán tốt trong hệ gốc nước, không tạo kết tủa; có thể pha loãng bằng nước hoặc dung môi hữu cơ

Gọi: (+84) 367936002
Chia sẻ:

Chất liên kết ngang isocyanate biến tính BN-PC02-21

Đặc tính vật lý

 

Chỉ tiêu Giá trị / Trạng thái
Tên sản phẩm Modified Isocyanate Crosslinker BN-PC02-21
Số CAS 2416007-57-1
Ngoại quan Chất lỏng nhớt màu nâu vàng
Hàm lượng rắn 80 ± 1%
Độ nhớt 1000 – 8000 mPa·s
Dung môi Ethyl acetate
Độ hòa tan / phân tán Phân tán tốt trong hệ gốc nước, không tạo kết tủa; có thể pha loãng bằng nước hoặc dung môi hữu cơ

 

Lĩnh vực ứng dụng

BN-PC02-21 là chất liên kết ngang đa chức năng dùng để nâng cao tính năng màng phủ trong các hệ nhựa gốc nước và dung môi.

Hệ nhựa phù hợp

  • Nhựa acrylic có chứa nhóm carboxyl (-COOH)

  • Nhựa polyurethane

  • Các hệ polymer có nhóm chức phản ứng tương thích khác

Ứng dụng công nghiệp

Phù hợp cho:

  • Sơn phủ công nghiệp

  • Mực in

  • Varnish hoàn thiện

  • Bao bì nhựa mềm

  • Bao bì giấy

  • Nhãn dán / labels

  • Gỗ

  • Kim loại

  • Vải

  • Da và giả da

Ứng dụng tiếp xúc thực phẩm

Sản phẩm được mô tả có:

  • Độc tính thấp

  • Không gây đột biến gen (non-genotoxic)

  • Không gây đột biến tế bào (non-mutagenic)

Phù hợp cho các ngành có liên quan đến vật liệu tiếp xúc thực phẩm (cần kiểm tra quy chuẩn địa phương trước khi sử dụng thương mại).

Hiệu quả sử dụng

Khi bổ sung vào nhũ tương acrylic gốc nước hoặc hệ phân tán polyurethane có nhóm acid carboxylic, sản phẩm giúp cải thiện đáng kể:

  • Khả năng chịu nước

  • Kháng kiềm

  • Kháng cồn

  • Kháng dầu

  • Chống trầy xước

  • Chống mài mòn

  • Độ bền cơ học tổng thể

  • Độ bền hóa học của màng phủ

Hướng dẫn sử dụng

Liều lượng khuyến nghị

  • Tỷ lệ bổ sung: 4 – 8% theo khối lượng phụ gia so với hệ nhựa sử dụng

Lưu ý kỹ thuật

  • Khuấy đều trước khi sử dụng

  • Kiểm tra độ ổn định hỗn hợp sau phối trộn

  • Xác định tỷ lệ tối ưu bằng thử nghiệm thực tế theo từng công thức

Đóng gói & Bảo quản

Quy cách đóng gói

  • Thùng nhựa 25 kg

  • Hoặc theo yêu cầu khách hàng

Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản trong nhà

  • Giữ nguyên bao bì gốc, chưa mở, không hư hỏng

  • Nhiệt độ bảo quản: 5 – 40°C

  • Nơi khô ráo

  • Tránh ánh nắng trực tiếp

Thời hạn sử dụng

  • 06 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bảo quản tiêu chuẩn.

Phân loại an toàn

  • Không cháy nổ trong điều kiện thông thường

  • Có tính ăn mòn ở mức độ nhất định

  • Thuộc nhóm hàng nguy hiểm thông thường

Khuyến cáo

Các thông tin trên được cung cấp dựa trên hiểu biết hiện tại và được xem là chính xác. Tuy nhiên, do điều kiện bảo quản, công thức phối liệu, quy trình sản xuất và sử dụng thực tế nằm ngoài khả năng kiểm soát của nhà cung cấp, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khuyến nghị hoặc tuyên bố nào liên quan đến việc sử dụng sản phẩm. Người dùng cần tự đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm với mục đích ứng dụng, yêu cầu kỹ thuật và quy định pháp lý hiện hành.