Trimethylolpropane-tris(3-acrylidylpropionate)
Tính chất vật lý
|
Tính năng
|
Giá trị hoặc trạng thái
|
Công thức cấu trúc
|
|
Số CAS
|
52234-82-9
|

|
|
Ngoại quan
|
Chất lỏng trong suốt không màu hoặc vàng nhạt
|
|
Hàm lượng rắn
|
≥99%
|
|
pH(25℃)
|
9-11
|
|
Độ nhớt (25℃)
|
200±100mPas
|
|
Công thức phân tử và khối lượng phân tử
|
C21H25O6N3;425.53
|
|
Amin tự do
|
≤100ppm
|
|
Độ hòa tan
|
Tan hoàn toàn trong các dung môi thông thường như nước, rượu, xeton và este.
|
Ứng dụng được đề xuất
Được sử dụng rộng rãi trong mực gốc nước và một số loại mực gốc dung môi, lớp phủ, chất kết dính nhạy áp và chất kết dính, chất liên kết ngang này giúp cải thiện đáng kể khả năng chống nước, chống mài mòn, chống hóa chất và độ bám dính với nhiều chất nền khác nhau của các sản phẩm màng liên kết ngang. Chất liên kết ngang này thân thiện với môi trường, không giải phóng formaldehyde hoặc các chất độc hại khác sau khi liên kết ngang, và sản phẩm hoàn thiện không độc hại và không mùi.
Hướng dẫn sử dụng
Lượng thêm vào thường là 1-3% hàm lượng chất rắn trong nhũ tương. Lượng thêm vào tối ưu khi độ pH của nhũ tương là 8-9,5. Tránh sử dụng trong môi trường axit. Sản phẩm này chủ yếu phản ứng với các nhóm carboxyl trong nhũ tương để tạo liên kết ngang. Sản phẩm thường được sử dụng ở nhiệt độ phòng, nhưng nung ở 60-80℃ sẽ cho kết quả tốt hơn. Khách hàng nên tiến hành thử nghiệm dựa trên yêu cầu quy trình cụ thể của mình.
Sản phẩm này là chất tạo liên kết ngang hai thành phần. Sau khi thêm vào hệ thống, nên sử dụng trong vòng 8-12 giờ. Khách hàng nên kiểm tra thời gian sử dụng dựa trên nhiệt độ hoạt động thực tế và khả năng tương thích của hệ thống nhựa. Sản phẩm này có mùi amoniac hơi khó chịu; cần cẩn thận khi sử dụng và tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Nên sử dụng trong môi trường thông thoáng khi có thể.Cần đặc biệt chú ý tránh hít phải bằng miệng và mũi trong quá trình phun thuốc. Phải đeo khẩu trang, găng tay và quần áo bảo hộ chuyên dụng trong khi thực hiện thao tác.
Đóng gói và Bảo quản
Thông số đóng gói là thùng nhựa 25kg, hoặc bao bì do người sử dụng chỉ định. Sản phẩm này cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tối, tránh nhiệt độ cao và kín khí. Tránh tiếp xúc với axit hoặc chất oxy hóa. Thời hạn sử dụng của sản phẩm trong điều kiện đóng gói ban đầu là 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Sản phẩm không dễ cháy nổ, nhưng có tính ăn mòn và được phân loại là vật liệu nguy hiểm thông thường.
Lưu ý
Thông tin này được cung cấp dựa trên kiến thức của chúng tôi và là đúng sự thật và chính xác. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ lời khuyên hoặc tuyên bố nào được đưa ra, vì các điều kiện và phương pháp được sử dụng nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi. Người dùng hoàn toàn chịu trách nhiệm đánh giá sự phù hợp của sản phẩm đối với ứng dụng và hiệu suất dự định của họ.