Methyl Nonafluorobutyl Ether

Thương hiệu: BENE, Xuất xứ: Việt Nam, MSP: BENNE-03

Số CAS 163702-07-6
Ngoại quan Chất lỏng không màu, không mùi
Công thức phân tử C5H3F9O
Khối lượng riêng (20°C) 1.529 g/cm³
Điểm sôi 60.0°C
Độ hòa tan Tan trong nhiều dung môi hữu cơ như hydrocarbon clo hóa và alcohol
Độ ổn định Ổn định nhiệt và hóa học tốt trong dải nhiệt độ rộng
Tính năng nổi bật Sức căng bề mặt thấp, khả năng cách điện cao

Gọi: (+84) 367936002
Chia sẻ:

Methyl Nonafluorobutyl Ether

Đặc tính vật lý

 

Chỉ tiêu Giá trị / Trạng thái
Tên hóa học Methyl Nonafluorobutyl Ether
Số CAS 163702-07-6
Ngoại quan Chất lỏng không màu, không mùi
Công thức phân tử C5H3F9O
Khối lượng riêng (20°C) 1.529 g/cm³
Điểm sôi 60.0°C
Độ hòa tan Tan trong nhiều dung môi hữu cơ như hydrocarbon clo hóa và alcohol
Độ ổn định Ổn định nhiệt và hóa học tốt trong dải nhiệt độ rộng
Tính năng nổi bật Sức căng bề mặt thấp, khả năng cách điện cao

 

Lĩnh vực ứng dụng

Methyl Nonafluorobutyl Ether là dung môi fluorinated hiệu năng cao, được sử dụng trong công nghiệp điện tử, hóa chất tinh khiết và làm sạch chính xác.

1. Dung môi phản ứng tổng hợp hữu cơ

Được dùng làm dung môi cho các phản ứng như:

  • Tổng hợp dẫn xuất aryl fluoride

  • Phản ứng fluor hóa điện ly / electrophilic fluorination

  • Tổng hợp hợp chất dị vòng có flo

  • Hệ phản ứng hóa học yêu cầu môi trường trơ, sạch và ổn định

2. Vật liệu tiên tiến

  • Gắn copolymer diblock fluorinated lên hạt silicon dioxide

  • Ứng dụng trong vật liệu phủ chức năng

  • Công nghệ nano và xử lý bề mặt đặc biệt

3. Thay thế dung môi phá hủy tầng ozone

Được sử dụng để thay thế các dung môi truyền thống như:

  • CFC-113

  • Trichloroethane

  • Carbon tetrachloride

  • Các môi chất có nguy cơ phá hủy tầng ozone khác

4. Làm sạch chính xác

Ứng dụng trong:

  • Thiết bị điện tử chính xác

  • Linh kiện điện tử

  • Thiết bị y tế

  • Làm sạch quang học

  • Tẩy dầu mỡ kỹ thuật

5. Dung môi công nghiệp

Sử dụng trong:

  • Sơn phủ

  • Mực / lacquer

  • Chất tẩy rửa

  • Hóa chất công nghiệp

  • Pha loãng dung môi chuyên dụng

Tổng quan nguy hại

Cháy nổ

Theo dữ liệu cung cấp, sản phẩm là chất lỏng dễ cháy, có thể bắt cháy khi gặp:

  • Ngọn lửa trần

  • Nguồn nhiệt cao

  • Tia lửa điện

Kích ứng

Có thể gây kích ứng:

  • Da

  • Mắt

  • Đường hô hấp

Sơ cứu

Nếu hít phải hoặc nuốt nhầm:

  • Đưa ra nơi thoáng khí

  • Liên hệ cơ sở y tế ngay

  • Cung cấp thông tin sản phẩm cho nhân viên y tế

Biện pháp an toàn khi sử dụng

  • Tránh xa nguồn lửa và nguồn nhiệt

  • Làm việc nơi thông gió tốt

  • Đeo găng tay chống hóa chất

  • Sử dụng kính bảo hộ

  • Trang bị bảo vệ hô hấp khi cần thiết

  • Tránh tiếp xúc kéo dài với da

Đóng gói & Bảo quản

Quy cách đóng gói

  • Can HDPE chịu dung môi, đóng kín

  • Hoặc theo yêu cầu khách hàng

Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ

  • Nhiệt độ khuyến nghị: 2 – 8°C

  • Tránh ánh nắng trực tiếp

  • Cách ly với:

    • Chất oxy hóa mạnh

    • Hóa chất có tính axit mạnh

  • Đóng kín sau khi sử dụng

Vận chuyển

  • Vận chuyển theo quy định đối với chất lỏng dễ cháy

  • Phòng tránh rò rỉ, đổ tràn và hư hỏng bao bì

 Khuyến cáo

Các thông tin trên được cung cấp dựa trên hiểu biết hiện tại và được xem là chính xác. Tuy nhiên, do điều kiện lưu trữ, sử dụng, quy trình công nghệ và xử lý chất thải nằm ngoài khả năng kiểm soát của nhà cung cấp, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khuyến nghị hoặc tuyên bố nào liên quan đến việc sử dụng sản phẩm. Người dùng cần tự đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm với mục đích ứng dụng, yêu cầu kỹ thuật và quy định pháp lý hiện hành.