Perfluorobutyl Methyl Ether

Thương hiệu: BENE, Xuất xứ: Việt Nam, MSP: 163702-08-7

Số CAS 163702-08-7
Ngoại quan Chất lỏng không màu, không mùi, không cháy
Công thức phân tử C5H3F9O
Khối lượng riêng (20°C) 1.500 ± 0.06 g/cm³
Điểm sôi 20.0 ± 40.0°C (760 Torr)
Độ hòa tan Tan trong nhiều dung môi hữu cơ như hydrocarbon clo hóa và alcohol
Độ ổn định Ổn định nhiệt và hóa học tốt, duy trì tính ổn định trong dải nhiệt độ rộng
Tính năng nổi bật Sức căng bề mặt thấp, cách điện cao

Gọi: (+84) 367936002
Chia sẻ:

Perfluorobutyl Methyl Ether

Đặc tính vật lý

 

Chỉ tiêu Giá trị / Trạng thái
Tên hóa học Perfluorobutyl Methyl Ether
Số CAS 163702-08-7
Ngoại quan Chất lỏng không màu, không mùi, không cháy
Công thức phân tử C5H3F9O
Khối lượng riêng (20°C) 1.500 ± 0.06 g/cm³
Điểm sôi 20.0 ± 40.0°C (760 Torr)
Độ hòa tan Tan trong nhiều dung môi hữu cơ như hydrocarbon clo hóa và alcohol
Độ ổn định Ổn định nhiệt và hóa học tốt, duy trì tính ổn định trong dải nhiệt độ rộng
Tính năng nổi bật Sức căng bề mặt thấp, cách điện cao

 

Lĩnh vực ứng dụng

Perfluorobutyl Methyl Ether được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghệ cao nhờ đặc tính bay hơi nhanh, cách điện tốt và khả năng làm sạch hiệu quả.

1. Ngành bán dẫn và điện tử

Dùng làm:

  • Dung môi kỹ thuật

  • Chất làm sạch thiết bị bán dẫn

  • Chất vệ sinh linh kiện điện tử chính xác

  • Môi chất xử lý bề mặt trong sản xuất điện tử

Phù hợp cho các quy trình yêu cầu độ sạch cao và ít cặn.

2. Chất lỏng cách điện

Nhờ tính cách điện cao, sản phẩm được ứng dụng làm:

  • Chất điện môi cho tụ điện

  • Chất lỏng cách điện cho pin và hệ lưu trữ năng lượng

  • Môi chất nâng cao hiệu suất thiết bị điện tử

3. Làm sạch flux và dầu mỡ

Sản phẩm có giá trị KB nhất định, giúp hòa tan:

  • Flux hàn

  • Kem hàn (solder paste)

  • Dầu mỡ kỹ thuật

  • Cặn bẩn hữu cơ trong quy trình sản xuất

Ưu điểm môi trường

  • Chỉ số làm nóng toàn cầu thấp (Low GWP)

  • Không phá hủy tầng ozone (ODP = 0)

Lưu ý: vẫn cần tuân thủ quy định quản lý hóa chất fluorinated tại từng quốc gia/khu vực.

Tổng quan nguy hại

Tác động sức khỏe

Có thể gây:

  • Kích ứng da

  • Kích ứng mắt

  • Khó chịu đường hô hấp nếu tiếp xúc không kiểm soát

Tác động môi trường

  • Là hợp chất khó phân hủy

  • Có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sinh vật nếu thải bỏ không đúng quy định

  • Cần quản lý theo quy định môi trường hiện hành

Biện pháp an toàn khi sử dụng

  • Đeo kính bảo hộ

  • Sử dụng găng tay chống hóa chất

  • Làm việc nơi thông gió tốt

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp kéo dài

  • Thu gom chất thải đúng quy trình

Đóng gói & Bảo quản

Quy cách đóng gói

  • Can HDPE chịu dung môi, đóng kín

  • Hoặc theo yêu cầu khách hàng

Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ

  • Nhiệt độ khuyến nghị: 2 – 8°C

  • Tránh ánh nắng trực tiếp

  • Cách ly với chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích

  • Đóng kín bao bì sau khi sử dụng

Vận chuyển

  • Thực hiện theo quy định vận chuyển hóa chất hiện hành

  • Tránh rò rỉ, đổ tràn, hư hỏng bao bì trong quá trình vận chuyển

Lưu ý kỹ thuật

Trong dữ liệu cung cấp có sự không nhất quán giữa mô tả “không cháy” và ghi chú “thuộc chất lỏng dễ cháy”. Khi áp dụng thực tế, cần tham chiếu SDS/TDS chính thức của nhà sản xuất để xác định phân loại vận chuyển và điểm chớp cháy chính xác.

Khuyến cáo

Các thông tin trên được cung cấp dựa trên hiểu biết hiện tại và được xem là chính xác. Tuy nhiên, do điều kiện bảo quản, sử dụng, xử lý chất thải và quy trình công nghệ nằm ngoài khả năng kiểm soát của nhà cung cấp, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khuyến nghị hoặc tuyên bố nào liên quan đến việc sử dụng sản phẩm. Người dùng cần tự đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm với mục đích ứng dụng, yêu cầu kỹ thuật và quy định pháp lý liên quan.