Perfluorobutyl Methyl Ether
Đặc tính vật lý
| Chỉ tiêu |
Giá trị / Trạng thái |
| Tên hóa học |
Perfluorobutyl Methyl Ether |
| Số CAS |
163702-08-7 |
| Ngoại quan |
Chất lỏng không màu, không mùi, không cháy |
| Công thức phân tử |
C5H3F9O |
| Khối lượng riêng (20°C) |
1.500 ± 0.06 g/cm³ |
| Điểm sôi |
20.0 ± 40.0°C (760 Torr) |
| Độ hòa tan |
Tan trong nhiều dung môi hữu cơ như hydrocarbon clo hóa và alcohol |
| Độ ổn định |
Ổn định nhiệt và hóa học tốt, duy trì tính ổn định trong dải nhiệt độ rộng |
| Tính năng nổi bật |
Sức căng bề mặt thấp, cách điện cao |
Lĩnh vực ứng dụng
Perfluorobutyl Methyl Ether được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghệ cao nhờ đặc tính bay hơi nhanh, cách điện tốt và khả năng làm sạch hiệu quả.
1. Ngành bán dẫn và điện tử
Dùng làm:
-
Dung môi kỹ thuật
-
Chất làm sạch thiết bị bán dẫn
-
Chất vệ sinh linh kiện điện tử chính xác
-
Môi chất xử lý bề mặt trong sản xuất điện tử
Phù hợp cho các quy trình yêu cầu độ sạch cao và ít cặn.
2. Chất lỏng cách điện
Nhờ tính cách điện cao, sản phẩm được ứng dụng làm:
-
Chất điện môi cho tụ điện
-
Chất lỏng cách điện cho pin và hệ lưu trữ năng lượng
-
Môi chất nâng cao hiệu suất thiết bị điện tử
3. Làm sạch flux và dầu mỡ
Sản phẩm có giá trị KB nhất định, giúp hòa tan:
Ưu điểm môi trường
Lưu ý: vẫn cần tuân thủ quy định quản lý hóa chất fluorinated tại từng quốc gia/khu vực.
Tổng quan nguy hại
Tác động sức khỏe
Có thể gây:
Tác động môi trường
Biện pháp an toàn khi sử dụng
-
Đeo kính bảo hộ
-
Sử dụng găng tay chống hóa chất
-
Làm việc nơi thông gió tốt
-
Tránh tiếp xúc trực tiếp kéo dài
-
Thu gom chất thải đúng quy trình
Đóng gói & Bảo quản
Quy cách đóng gói
Điều kiện bảo quản
-
Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ
-
Nhiệt độ khuyến nghị: 2 – 8°C
-
Tránh ánh nắng trực tiếp
-
Cách ly với chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích
-
Đóng kín bao bì sau khi sử dụng
Vận chuyển
-
Thực hiện theo quy định vận chuyển hóa chất hiện hành
-
Tránh rò rỉ, đổ tràn, hư hỏng bao bì trong quá trình vận chuyển
Lưu ý kỹ thuật
Trong dữ liệu cung cấp có sự không nhất quán giữa mô tả “không cháy” và ghi chú “thuộc chất lỏng dễ cháy”. Khi áp dụng thực tế, cần tham chiếu SDS/TDS chính thức của nhà sản xuất để xác định phân loại vận chuyển và điểm chớp cháy chính xác.
Khuyến cáo
Các thông tin trên được cung cấp dựa trên hiểu biết hiện tại và được xem là chính xác. Tuy nhiên, do điều kiện bảo quản, sử dụng, xử lý chất thải và quy trình công nghệ nằm ngoài khả năng kiểm soát của nhà cung cấp, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khuyến nghị hoặc tuyên bố nào liên quan đến việc sử dụng sản phẩm. Người dùng cần tự đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm với mục đích ứng dụng, yêu cầu kỹ thuật và quy định pháp lý liên quan.