1- Vinylimidazole
CAS No. : 1072-63-5
Appearance: Colorless to pale yellow liquid
Smell: Amine-like odor
Moisture: ≤ 0.5%
Assay: > 99.0 %
Solubility: Easily soluble in water
CAS No. : 1072-63-5
Appearance: Colorless to pale yellow liquid
Smell: Amine-like odor
Moisture: ≤ 0.5%
Assay: > 99.0 %
Solubility: Easily soluble in water
| Chỉ tiêu | Giá trị / Trạng thái |
|---|---|
| Công thức cấu tạo | 1-Vinylimidazole |
| Số CAS | 1072-63-5 |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
| Mùi | Mùi amin đặc trưng |
| Độ ẩm | ≤ 0,5% |
| Hàm lượng | > 99,0% |
| Độ tan | Dễ tan trong nước |
1-Vinylimidazole là hợp chất dị vòng, chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật và chất đóng rắn cho nhựa epoxy.
Ngoài ra, sản phẩm còn được dùng để điều chế chất lỏng ion Vinylimidazole, có khả năng dễ dàng trùng hợp thành polymer nhựa và cao su.
Hợp chất này cũng được sử dụng làm thành phần lõi trong vật liệu nhựa, chất đóng rắn, hóa chất quang nhạy và ứng dụng trong ngành dầu khí cũng như công nghiệp polymer cao phân tử.
Được sử dụng như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp dược phẩm và thuốc bảo vệ thực vật.
Được dùng làm chất loại bỏ nhóm vinyl trong quá trình lithiation xúc tác với isoprene.
Được sử dụng làm:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín.
Thời hạn lưu trữ trong bao bì gốc: 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thông tin trên được cung cấp trung thực và chính xác theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với các khuyến nghị hoặc tuyên bố trong trường hợp điều kiện và phương pháp sử dụng nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi. Người sử dụng có trách nhiệm tự đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm đối với mục đích ứng dụng và hiệu suất yêu cầu.