Axit folic

Thương hiệu: BENE, Xuất xứ: Việt Nam, MSP: 59-30-3

CAS No. 59-30-3
Appearance: Yellow to orange crystalline powder, odorless
Assay: ≥95%
Molecular Formula and Molecular Weight: C19H19N7O6; 441.40
Melting point: 250℃
Solubility: Slightly soluble in cold water, slightly soluble in hot water, soluble in sodium hydroxide or sodium carbonate solution, insoluble in organic solvents such as ethanol, acetone
Stability: Unstable to light and heat, easily damaged in acidic solution and easily lost at room temperature

Gọi: (+84) 367936002
Chia sẻ:

Axit Folic

Đặc tính vật lý

 

Chỉ tiêu Giá trị / Trạng thái
Tên hóa học Folic Acid
Tên thông dụng Axit Folic / Vitamin B9
Số CAS 59-30-3
Ngoại quan Bột tinh thể màu vàng đến cam, không mùi
Hàm lượng ≥ 95%
Công thức phân tử / Khối lượng phân tử C19H19N7O6 / 441.40
Điểm nóng chảy 250°C
Độ hòa tan Ít tan trong nước lạnh, ít tan trong nước nóng; tan trong dung dịch natri hydroxide hoặc natri carbonate; không tan trong ethanol, acetone và đa số dung môi hữu cơ
Độ ổn định Kém bền với ánh sáng và nhiệt; dễ phân hủy trong môi trường axit; dễ suy giảm hoạt tính ở nhiệt độ phòng

 

Lĩnh vực ứng dụng

1. Ngành dược phẩm

Axit folic được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe:

  • Hỗ trợ phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi

  • Điều trị thiếu máu hồng cầu khổng lồ do thiếu folate

  • Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú theo chỉ định chuyên môn

  • Hỗ trợ quá trình tạo máu và tổng hợp tế bào mới

2. Ngành thực phẩm

Được bổ sung vào thực phẩm như chất tăng cường dinh dưỡng, giúp:

  • Bổ sung vitamin nhóm B

  • Nâng cao giá trị dinh dưỡng sản phẩm

  • Phù hợp cho ngũ cốc, sữa, đồ uống, thực phẩm chức năng

3. Thức ăn chăn nuôi

Sử dụng làm phụ gia dinh dưỡng trong thức ăn gia súc, gia cầm nhằm:

  • Duy trì chức năng sinh lý bình thường

  • Hỗ trợ tăng trưởng và sinh sản

  • Nâng cao sức khỏe tổng thể vật nuôi

Rủi ro và lưu ý sử dụng

  • Sử dụng ở liều thông thường được đánh giá là an toàn

  • Dùng liều cao kéo dài có thể gây:

    • Buồn nôn

    • Chướng bụng

    • Khó chịu tiêu hóa

  • Có thể ảnh hưởng đến hấp thu kẽm

  • Có khả năng che lấp triệu chứng sớm của thiếu vitamin B12 nếu sử dụng không phù hợp

Khuyến nghị: Nên sử dụng theo hướng dẫn của chuyên gia y tế, chuyên viên dinh dưỡng hoặc tiêu chuẩn công thức sản phẩm.

Đóng gói & Bảo quản

Quy cách đóng gói

  • Thùng carton 25 kg

  • Hoặc đóng gói theo yêu cầu khách hàng

Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, kín khí

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Tránh nhiệt độ cao và độ ẩm

  • Tránh tiếp xúc với:

    • Axit

    • Chất oxy hóa mạnh

  • Không để đông lạnh

  • Giữ nguyên bao bì gốc khi lưu kho

Thời hạn sử dụng

  • 12 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bảo quản tiêu chuẩn.

Cảnh báo an toàn

  • Không cháy nổ trong điều kiện thông thường

  • Có thể suy giảm chất lượng nếu bảo quản không đúng cách

  • Thuộc nhóm hóa chất / nguyên liệu thông dụng cần quản lý theo quy chuẩn bảo quản công nghiệp

Khuyến cáo

Các thông tin trên được cung cấp dựa trên hiểu biết hiện tại và được xem là chính xác. Tuy nhiên, do điều kiện sử dụng, bảo quản, gia công và công thức ứng dụng nằm ngoài khả năng kiểm soát của nhà cung cấp, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khuyến nghị hoặc tuyên bố nào liên quan đến việc sử dụng sản phẩm. Người dùng cần tự đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm đối với mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật thực tế.