N,N'- (Methylene bis -P- phenyl) bis (aziridin -1- carboxamide)

Thương hiệu: BENE, Xuất xứ: Việt Nam, MSP: 7417-77-4

Số CAS 7417-77-4
Ngoại quan Bột màu trắng đến trắng ngà
Hàm lượng ≥ 91%
Công thức phân tử / Khối lượng phân tử C19H20N4O2 / 336.39
Hao hụt sau sấy ≤ 1%
Nhiệt độ mở vòng / hoạt hóa 110 – 150°C
Độ hòa tan Không tan trong nước, ít tan trong methanol và DMSO

Gọi: (+84) 367936002
Chia sẻ:

N,N'- (Methylene bis -P- phenyl) bis (aziridin -1- carboxamide)

Đặc tính vật lý

 

Chỉ tiêu Giá trị / Trạng thái
Tên hóa học N,N'-(Methylene bis-p-phenyl) bis(aziridin-1-carboxamide)
Số CAS 7417-77-4
Ngoại quan Bột màu trắng đến trắng ngà
Hàm lượng ≥ 91%
Công thức phân tử / Khối lượng phân tử C19H20N4O2 / 336.39
Hao hụt sau sấy ≤ 1%
Nhiệt độ mở vòng / hoạt hóa 110 – 150°C
Độ hòa tan Không tan trong nước, ít tan trong methanol và DMSO

 

Lĩnh vực ứng dụng

Sản phẩm là tác nhân liên kết ngang gốc aziridine dạng bột, được sử dụng để nâng cao độ bền cơ lý và khả năng kháng hóa chất cho nhiều hệ polymer, mực in và lớp phủ.

1. Hồ in pigment

Khi bổ sung vào hồ in pigment, sản phẩm giúp cải thiện rõ rệt:

  • Độ bền ma sát khô và ướt

  • Độ bền màu khi chà xát

  • Cảm giác mềm tay của vải sau in

2. Hoàn tất chống thấm cho vải

Khi sử dụng trong hệ xử lý vải cotton và polyester/cotton:

  • Tăng độ bền chống nước

  • Tăng độ bền chống dầu

  • Duy trì hiệu quả hoàn tất sau nhiều lần giặt

3. Nhũ tương acrylic và polyurethane gốc nước

Khi bổ sung vào nhựa acrylic nước hoặc PU nước, sau gia nhiệt có thể:

  • Tăng lực bám dính

  • Cải thiện độ bền màng

  • Tăng khả năng chịu tải cơ học

4. Hệ nhựa có nhóm chức hoạt tính

Phù hợp với các nhũ tương nhựa có chứa:

  • Nhóm amino (-NH2)

  • Nhóm carboxyl (-COOH)

  • Nhóm hydroxyl (-OH)

Sau sấy và gia nhiệt giúp cải thiện:

  • Độ bền kéo

  • Độ cứng màng

  • Khả năng chống ma sát

5. Sơn phủ và slurry có công đoạn sấy nung

Khi sử dụng trong các hệ có quá trình gia nhiệt, sản phẩm giúp tăng:

  • Khả năng chịu chà rửa

  • Chống mài mòn

  • Kháng hóa chất

  • Chống thời tiết / lão hóa ngoài trời

Hướng dẫn sử dụng

  • Có thể nghiền mịn tạo nhũ tương hoặc phân tán vào hệ trước khi sử dụng

  • Khuấy trộn đều để đạt độ phân tán tối ưu

  • Nên thử nghiệm tỷ lệ phù hợp theo từng công thức thực tế

An toàn thao tác

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt

  • Sử dụng trong khu vực thông gió tốt

  • Tránh hít bụi hoặc hơi hóa chất

  • Mang đầy đủ bảo hộ lao động:

    • Khẩu trang chuyên dụng

    • Găng tay chống hóa chất

    • Quần áo bảo hộ

Đóng gói & Bảo quản

Quy cách đóng gói

  • Thùng carton 25 kg

  • Hoặc đóng gói theo yêu cầu khách hàng

Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, kín khí

  • Tránh tiếp xúc với:

    • Axit

    • Chất oxy hóa mạnh

  • Tránh ẩm và tránh đông lạnh

  • Giữ nguyên bao bì gốc khi lưu kho

Thời hạn sử dụng

  • 12 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện bảo quản tiêu chuẩn.

Cảnh báo an toàn

  • Không cháy nổ trong điều kiện thông thường

  • Có tính ăn mòn ở mức độ nhất định

  • Thuộc nhóm hàng nguy hiểm thông thường

  • Cần tuân thủ đầy đủ quy trình an toàn hóa chất công nghiệp khi sử dụng

Khuyến cáo

Các thông tin trên được cung cấp dựa trên hiểu biết hiện tại và được xem là chính xác. Tuy nhiên, do điều kiện bảo quản, gia công và ứng dụng thực tế nằm ngoài khả năng kiểm soát của nhà cung cấp, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khuyến nghị hoặc tuyên bố nào liên quan đến việc sử dụng sản phẩm. Người dùng cần tự đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm đối với mục đích ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.