1- Benzylaziridine

Thương hiệu: BENE, Xuất xứ: Việt Nam, MSP: 1074-42-6

Số CAS 1074-42-6
Ngoại quan Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Hàm lượng ≥ 97%
Điểm sôi 84 – 87°C (áp suất 8 Torr)
Công thức phân tử / Khối lượng phân tử C9H11N / 133.19
Độ hòa tan Dễ tan trong dung môi hữu cơ như ethanol, ether, benzene; ít tan trong nước

Gọi: (+84) 367936002
Chia sẻ:

1-Benzylaziridine

Đặc tính vật lý

 

Chỉ tiêu Giá trị / Trạng thái
Tên hóa học 1-Benzylaziridine
Số CAS 1074-42-6
Ngoại quan Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
Hàm lượng ≥ 97%
Điểm sôi 84 – 87°C (áp suất 8 Torr)
Công thức phân tử / Khối lượng phân tử C9H11N / 133.19
Độ hòa tan Dễ tan trong dung môi hữu cơ như ethanol, ether, benzene; ít tan trong nước

 

Ứng dụng đề xuất

Sản phẩm là hợp chất dị vòng ba cạnh chứa nitơ, được sử dụng chủ yếu như chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và hóa chất tinh khiết.

Ứng dụng chính:

  • Tổng hợp các dẫn xuất chứa nitơ

  • Điều chế các hợp chất dị vòng như:

    • Pyrazole

    • Imidazole

    • Các dẫn xuất dị vòng khác

  • Là chất trung gian quan trọng trong sản xuất:

    • Dược phẩm

    • Hóa chất tinh khiết

    • Vật liệu chức năng

  • Tham gia các phản ứng:

    • Mở vòng aziridine

    • Thế nucleophin

    • Phản ứng cycloaddition

  • Nghiên cứu hoạt tính hóa học của vòng aziridine, cung cấp dữ liệu nền tảng cho thiết kế phân tử thuốc mới và vật liệu mới.

Hướng dẫn sử dụng

  • Thao tác cẩn thận khi sử dụng

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt

  • Làm việc trong khu vực thông thoáng hoặc có hút khí cục bộ

  • Tránh hít phải hơi hóa chất qua đường miệng và mũi

  • Trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân gồm:

    • Khẩu trang chuyên dụng

    • Găng tay chống hóa chất

    • Quần áo bảo hộ

Đóng gói & Bảo quản

Quy cách đóng gói

  • Chai thủy tinh nâu kín khí

  • Can HDPE chịu dung môi hữu cơ

  • Hoặc đóng gói theo yêu cầu khách hàng

Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản kín ở nơi khô ráo, mát mẻ

  • Nhiệt độ khuyến nghị: 2 – 8°C

  • Cách ly với không khí và chất oxy hóa

  • Tránh ánh nắng trực tiếp

  • Tránh nhiệt độ cao gây cháy hoặc ảnh hưởng đến độ ổn định cấu trúc sản phẩm

Vận chuyển

  • Vận chuyển theo quy định đối với chất lỏng dễ cháy

  • Không vận chuyển chung với:

    • Chất oxy hóa mạnh

    • Hóa chất có tính axit mạnh

Cảnh báo an toàn

  • Sản phẩm có hoạt tính phản ứng nhất định

  • Điểm chớp cháy thấp: 54.7°C

  • Thuộc nhóm chất lỏng dễ cháy

  • Có khả năng gây kích ứng đối với:

    • Da

    • Mắt

    • Đường hô hấp

Khuyến cáo

Các thông tin trên được cung cấp dựa trên hiểu biết hiện tại và được xem là chính xác. Tuy nhiên, do điều kiện lưu trữ, thao tác và sử dụng nằm ngoài khả năng kiểm soát của nhà cung cấp, chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khuyến nghị hoặc tuyên bố nào liên quan đến việc sử dụng sản phẩm. Người dùng cần tự đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm cho mục đích ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật thực tế.